屋子

wū zi ốc tử

Hán Việt: ốc tử · Pinyin: wū zi

Tổng quan

nhà | phòng | LT:間|间

Cấu tạo: (ốc) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà | phòng | LT:間|间

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房子、房舍。《紅樓夢》第六四回:「難道是老婆子們把屋子薰臭了,要拿香薰薰不成。」也稱為「屋兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋; 指房间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋。 2.指房间。

Eng

  • CC-CEDICT house|room|CL:間|间[jian1]
  • Cihui house; room; CL:間|间

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

房子