屋山頭 wū shān tóu · ốc san đầu Hán Việt: ốc san đầu · Pinyin: wū shān tóu Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 山 (san) + 頭 (đầu)Pinyinwū shān tóuHán Việtốc san đầuCấu tạo屋 + 山 + 頭 · ốc + san + đầu nghĩa thành phần: ốc + san + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即屋山。指屋脊; 即屋山。指山墙。Tân Hoa Tự Điển 1.即屋山。指屋脊。 2.即屋山。指山墙。