屋漏痕

wū lòu hén ốc lậu ngân

Hán Việt: ốc lậu ngân · Pinyin: wū lòu hén

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (lậu) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草书的一种笔法。谓行笔须藏锋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草书的一种笔法。谓行笔须藏锋。