屋烏之愛

wū wū zhī ài ốc ô chi ái

Hán Việt: ốc ô chi ái · Pinyin: wū wū zhī ài

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (ô) + (chi) + (ái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屋烏之愛 ūwūzhī'ài n. attachment to the things and people related to a loved one