屋頂窗
ốc đính song
Hán Việt: ốc đính song
Tổng quan
(số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống) (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống) (kiến trúc) cửa sổ mái; cửa sổ con
Nghĩa
Việt
- Cihui (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống) (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards), nón (che) ống khói, ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống) (kiến trúc) cửa sổ mái; cửa sổ con