屍鄉翁 shī xiāng wēng · thi hương ông Hán Việt: thi hương ông · Pinyin: shī xiāng wēng Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 鄉 (hương) + 翁 (ông)Pinyinshī xiāng wēngHán Việtthi hương ôngCấu tạo屍 + 鄉 + 翁 · thi + hương + ông nghĩa thành phần: thi + hương + ông