屍鹼血 thi dảm huyết Hán Việt: thi dảm huyết Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 鹼 (dảm) + 血 (huyết)Hán Việtthi dảm huyếtCấu tạo屍 + 鹼 + 血 · thi + dảm + huyết nghĩa thành phần: thi + dảm + huyết Nghĩa EngCihui ptomainemia