屎壳郎
thỉ xác lang
Hán Việt: thỉ xác lang · Pinyin: shǐ ké làng
Tổng quan
LANG bọ hung; bọ phân
(口语里多读shǐ•kelàng); 蜣螂。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 屎蚵螂
- Tần suất từ bọ hung; bọ phân
- Biên soạn 屎殼郎 hǐkelàng n. <coll.> dung beetle M:²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (口语里多读shǐ•kelàng); 蜣螂。
Eng
- Cihui see 屎蚵螂
- Tần suất từ 屎殼郎 hǐkelàng n. <coll.> dung beetle M:²zhī
Đức
- Handedict Mistkäfer (S, Zool)