屎頭巾 shǐ tóu jīn · thỉ đầu cân Hán Việt: thỉ đầu cân · Pinyin: shǐ tóu jīn Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)Pinyinshǐ tóu jīnHán Việtthỉ đầu cânCấu tạo屎 + 頭 + 巾 · thỉ + đầu + cân nghĩa thành phần: thỉ + đầu + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妻妾有外遇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妻妾有外遇。