屎橛子

shǐ jué zithỉ quyết tử

Hán Việt: thỉ quyết tử · Pinyin: shǐ jué zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"屎橛"。

Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 橛 (quyết) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"屎橛"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

橛子 · 屎橛