屎爛幫 shǐ làn bāng · thỉ lạn bang Hán Việt: thỉ lạn bang · Pinyin: shǐ làn bāng Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 爛 (lạn) + 幫 (bang)Pinyinshǐ làn bāngHán Việtthỉ lạn bangCấu tạo屎 + 爛 + 幫 · thỉ + lạn + bang nghĩa thành phần: thỉ + lạn + bang