屎盆兒

shǐ pén ér thỉ bồn nhi

Hán Việt: thỉ bồn nhi · Pinyin: shǐ pén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (bồn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓妻妾有外遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓妻妾有外遇。