屎盆兒 shǐ pén ér · thỉ bồn nhi Hán Việt: thỉ bồn nhi · Pinyin: shǐ pén ér Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 盆 (bồn) + 兒 (nhi)Pinyinshǐ pén érHán Việtthỉ bồn nhiCấu tạo屎 + 盆 + 兒 · thỉ + bồn + nhi nghĩa thành phần: thỉ + bồn + nhi