屎蜣螂

shǐ qiāng láng thỉ khương lang

Hán Việt: thỉ khương lang · Pinyin: shǐ qiāng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (khương) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蜣螂。一种吃屎或动物尸体的黑甲虫。胸脚多毛。常用以比喻徒有其表而内在丑恶的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蜣螂。一种吃屎或动物尸体的黑甲虫。胸脚多毛。常用以比喻徒有其表而内在丑恶的人。