屏佔比 píng zhàn bǐ · bình chiêm bỉ Hán Việt: bình chiêm bỉ · Pinyin: píng zhàn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 佔 (chiêm) + 比 (bỉ)Pinyinpíng zhàn bǐHán Việtbình chiêm bỉCấu tạo屏 + 佔 + 比 · bình + chiêm + bỉ nghĩa thành phần: bình + chiêm + bỉ Nghĩa EngCihui screen-to-body ratio (of a smartphone etc)