屏幕編碼 píng mù biān mǎ · bình mạc biên mã Hán Việt: bình mạc biên mã · Pinyin: píng mù biān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 編 (biên) + 碼 (mã)Pinyinpíng mù biān mǎHán Việtbình mạc biên mãCấu tạo屏 + 幕 + 編 + 碼 · bình + mạc + biên + mã nghĩa thành phần: bình + mạc + biên + mã