屏息地

bǐng xí debình tức địa

Hán Việt: bình tức địa · Pinyin: bǐng xí de

Tổng quan

hết hơi, hổn hển, không kịp thở, nín thở

Cấu tạo: 屏 (bình) + 息 (tức) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nín thở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi breathlessly

Đức

  • Handedict mit angehaltenem Atem

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏息 · 屏息以待 · 屏息习气 · 屏息凝神