屏息地
bình tức địa
Hán Việt: bình tức địa · Pinyin: bǐng xí de
Tổng quan
hết hơi, hổn hển, không kịp thở, nín thở
Nghĩa
Việt
- Cihui hết hơi, hổn hển, không kịp thở, nín thở
Hán Việt: bình tức địa · Pinyin: bǐng xí de
hết hơi, hổn hển, không kịp thở, nín thở