屏條兒 bình điều nhi Hán Việt: bình điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtbình điều nhiCấu tạo屏 + 條 + 兒 · bình + điều + nhi nghĩa thành phần: bình + điều + nhi Nghĩa EngCihui 屏條兒 íngtiáor ►See píngtiáo