屏弃不用 bình khí bất dụng Hán Việt: bình khí bất dụng Tổng quan Gạt ra rìa Cấu tạo: 屏 (bình) + 弃 (khí) + 不 (bất) + 用 (dụng)Hán Việtbình khí bất dụngCấu tạo屏 + 弃 + 不 + 用 · bình + khí + bất + dụng nghĩa thành phần: bình + khí + bất + dụng Nghĩa ViệtCihui Gạt ra rìa