屏氣吞聲
bình khí thôn thanh
Hán Việt: bình khí thôn thanh · Pinyin: bǐng qì tūn shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言忍气吞声。指受了气勉强忍耐,有话不敢说出来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言忍气吞声。
Hán Việt: bình khí thôn thanh · Pinyin: bǐng qì tūn shēng