屏氣吞聲 bǐng qì tūn shēng · bình khí thôn thanh Hán Việt: bình khí thôn thanh · Pinyin: bǐng qì tūn shēng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 氣 (khí) + 吞 (thôn) + 聲 (thanh)Pinyinbǐng qì tūn shēngHán Việtbình khí thôn thanhCấu tạo屏 + 氣 + 吞 + 聲 · bình + khí + thôn + thanh nghĩa thành phần: bình + khí + thôn + thanh