屏營待命 bình doanh đãi mệnh Hán Việt: bình doanh đãi mệnh Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 營 (doanh) + 待 (đãi) + 命 (mệnh)Hán Việtbình doanh đãi mệnhCấu tạo屏 + 營 + 待 + 命 · bình + doanh + đãi + mệnh nghĩa thành phần: bình + doanh + đãi + mệnh Nghĩa EngCihui 屏營待命 īngyíngdàimìng f.e. await an order with fear and trepidation