屏狀核 bình trạng hạch Hán Việt: bình trạng hạch Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 狀 (trạng) + 核 (hạch)Hán Việtbình trạng hạchCấu tạo屏 + 狀 + 核 · bình + trạng + hạch nghĩa thành phần: bình + trạng + hạch Nghĩa EngCihui claustrum