屏絕

bình tuyệt

Hán Việt: bình tuyệt

Tổng quan

đuổi: sa thải/đoạn tuyệt/giải tán

Cấu tạo: (bình) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi: sa thải/đoạn tuyệt/giải tán

Eng

  • Cihui 屏絕 ǐngjué v. dismiss; brush aside; abandon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

断绝