屏聲靜氣

bǐng shēng jìng qì bình thanh tĩnh khí

Hán Việt: bình thanh tĩnh khí · Pinyin: bǐng shēng jìng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thanh) + (tĩnh) + (khí)