屏蔽双扭线

bình tế song nữu tuyến

Hán Việt: bình tế song nữu tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 雙 (song) + 扭 (nữu) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui shielded twisted pair (STP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏蔽…不致 · 屏蔽双绞线 · 屏蔽的导线