屏蔽双绞线

píng bì shuāng jiǎo xiànbình tế song giảo tuyến

Hán Việt: bình tế song giảo tuyến · Pinyin: píng bì shuāng jiǎo xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 雙 (song) + 絞 (giảo) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáp mạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi STP

Eng

  • Cihui STP
  • Tần suất từ STP

Đức

  • Handedict UTP, Netzwerkkabel

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏蔽…不致 · 屏蔽双扭线 · 屏蔽的导线