屏蔽的導線

píng bì de dǎo xiàn bình tế đích đạo tuyến

Hán Việt: bình tế đích đạo tuyến · Pinyin: píng bì de dǎo xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tế) + (đích) + (đạo) + (tuyến)