屏蔽…不致 Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 蔽 (tế) + … + 不 (bất) + 致 (trí)Từ loạitínhCấu tạo屏 + 蔽 + … + 不 + 致 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 che chắnMainlandKaggle Zh-Vi shield ... fromEngCihui shield ... from Từ liên quan Gần nghĩa屏蔽双扭线 · 屏蔽双绞线 · 屏蔽的导线 · 不致命的 · 不致热的