屏蔽墙

píng bì qiángbình tế tường

Hán Việt: bình tế tường · Pinyin: píng bì qiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

为保证乘客安全,在地铁站台和轨道之间安装的玻璃墙体,墙上有安全门。

Cấu tạo: 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 牆 (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为保证乘客安全,在地铁站台和轨道之间安装的玻璃墙体,墙上有安全门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏蔽罐 · 屏蔽 · 屏蔽线 · 屏蔽门 · 屏蔽项 · 屏蔽…不致 · 屏蔽双扭线 · 屏蔽双绞线