屏蔽线 píng bì xiàn·bình tế tuyến Hán Việt: bình tế tuyến · Pinyin: píng bì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 線 (tuyến)Pinyinpíng bì xiànHán Việtbình tế tuyếnCấu tạo屏 + 蔽 + 線 · bình + tế + tuyến nghĩa thành phần: bình + tế + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây bọcĐứcHandedict abgeschirmte Leitung Từ liên quan Gần nghĩa屏蔽罐 · 屏蔽 · 屏蔽墙 · 屏蔽门 · 屏蔽项 · 屏蔽…不致 · 屏蔽双扭线 · 屏蔽双绞线