屏蔽罐

píng bì guànbình tế quán

Hán Việt: bình tế quán · Pinyin: píng bì guàn

Tổng quan

thùng

Cấu tạo: 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 罐 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng chắn

Eng

  • Cihui cask

Đức

  • Handedict Fass, Tonne (Gefäß)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏蔽 · 屏蔽墙 · 屏蔽线 · 屏蔽门 · 屏蔽项 · 屏蔽…不致 · 屏蔽双扭线 · 屏蔽双绞线