屏蔽门
bình tế môn
Hán Việt: bình tế môn · Pinyin: píng bì mén
Tổng quan
地铁站台和轨道之间的屏蔽墙上的安全门。列车到站后打开,以便乘客上下,列车出站前关上。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cửa chắn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地铁站台和轨道之间的屏蔽墙上的安全门。列车到站后打开,以便乘客上下,列车出站前关上。
Đức
- Handedict Metrozugangstür, Metrozugangstüren