屏蔽門 píng bì mén · bình tế môn Hán Việt: bình tế môn · Pinyin: píng bì mén Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 門 (môn)Pinyinpíng bì ménHán Việtbình tế mônCấu tạo屏 + 蔽 + 門 · bình + tế + môn nghĩa thành phần: bình + tế + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地铁站台和轨道之间的屏蔽墙上的安全门。列车到站后打开,以便乘客上下,列车出站前关上。