屏風九疊

píng fēng jiǔ dié bình phong cửu điệp

Hán Việt: bình phong cửu điệp · Pinyin: píng fēng jiǔ dié

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (phong) + (cửu) + (điệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容山峰重疊相連,形狀猶如屏風一般。唐.李白〈廬山謠寄盧侍御虛舟〉詩:「廬山秀出南斗傍,屏風九疊雲錦張。」