屏風九疊

píng fēng jiǔ dié bình phong cửu điệp

Hán Việt: bình phong cửu điệp · Pinyin: píng fēng jiǔ dié

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (phong) + (cửu) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屏风:室内挡风器物,比喻山峦;叠:重叠。山峦重重叠叠。