展出地 zhǎn chū de · triển xuất địa Hán Việt: triển xuất địa · Pinyin: zhǎn chū de Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 出 (xuất) + 地 (địa)Pinyinzhǎn chū deHán Việttriển xuất địaCấu tạo展 + 出 + 地 · triển + xuất + địa nghĩa thành phần: triển + xuất + địa Nghĩa EngCihui showpiece