展平機 zhǎn píng jī · triển bình ki Hán Việt: triển bình ki · Pinyin: zhǎn píng jī Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 平 (bình) + 機 (ki)Pinyinzhǎn píng jīHán Việttriển bình kiCấu tạo展 + 平 + 機 · triển + bình + ki nghĩa thành phần: triển + bình + ki