展開來 triển khai lai Hán Việt: triển khai lai Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 開 (khai) + 來 (lai)Hán Việttriển khai laiCấu tạo展 + 開 + 來 · triển + khai + lai nghĩa thành phần: triển + khai + lai Nghĩa EngCihui 展開來 hǎnkāilái r.v. 1. spread out; unfold 2. develop; expand