展开长

zhǎn kāi chángtriển khai trường

Hán Việt: triển khai trường · Pinyin: zhǎn kāi cháng

Tổng quan

Cấu tạo: 展 (triển) + 開 (khai) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiều dài triển khai

Đức

  • Handedict Abwicklungslänge

Từ liên quan

Gần nghĩa

展开图 · 展开性 · 展开的 · 展开 · 展開 · 展开层 · 展开式 · 展开来