展开式

triển khai thức

Hán Việt: triển khai thức

Tổng quan

Cấu tạo: 展 (triển) + 開 (khai) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 展開式 hǎnkāishì n. expansion

Eng

  • Cihui 展開式 hǎnkāishì n. expansion
  • Tần suất từ 展開式 hǎnkāishì n. expansion

Từ liên quan

Gần nghĩa

展开图 · 展开性 · 展开的 · 展开 · 展開 · 展开层 · 展开来 · 展开长