展弦比

zhǎn xián bǐ triển huyền bỉ

Hán Việt: triển huyền bỉ · Pinyin: zhǎn xián bǐ

Tổng quan

tỉ lệ khung cánh (khí động học)

Cấu tạo: (triển) + (huyền) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ lệ khung cánh (khí động học)

Eng

  • CC-CEDICT (wing) aspect ratio (aerodynamics)
  • Cihui (wing) aspect ratio (aerodynamics)