展眉解頤

zhǎn méi jiě yí triển mi giải di

Hán Việt: triển mi giải di · Pinyin: zhǎn méi jiě yí

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (mi) + (giải) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展:舒展;颐:面颊。舒展眉头,露出笑脸。比喻因高兴而喜笑颜开。