展示

zhǎn shì triển kì

Hán Việt: triển kì · Pinyin: zhǎn shì

Tổng quan

tiết lộ | trưng bày | trình diễn | triển lãm

Cấu tạo: (triển) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết lộ | trưng bày | trình diễn | triển lãm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明顯的表現出來。如:「展示新裝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展现;显示展示图|展示美好人生。

Eng

  • CC-CEDICT to reveal; to display; to show; to exhibit
  • Cihui to reveal; to display; to show; to exhibit sth

ja

  • JMdict exhibition|display

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

展现