展示者 zhǎn shì zhě · triển kì giả Hán Việt: triển kì giả · Pinyin: zhǎn shì zhě Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 示 (kì) + 者 (giả)Pinyinzhǎn shì zhěHán Việttriển kì giảCấu tạo展 + 示 + 者 · triển + kì + giả nghĩa thành phần: triển + kì + giả Nghĩa EngCihui revealer