展神經 zhǎn shén jīng · triển thần kinh Hán Việt: triển thần kinh · Pinyin: zhǎn shén jīng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 神 (thần) + 經 (kinh)Pinyinzhǎn shén jīngHán Việttriển thần kinhCấu tạo展 + 神 + 經 · triển + thần + kinh nghĩa thành phần: triển + thần + kinh