展緩限期

triển hoãn hạn kì

Hán Việt: triển hoãn hạn kì

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (hoãn) + (hạn) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 展緩限期 hǎnhuǎn xiànqī v.o. extend the time limit