展草垂繮 zhǎn cǎo chuí jiāng · triển thảo thùy cương Hán Việt: triển thảo thùy cương · Pinyin: zhǎn cǎo chuí jiāng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 草 (thảo) + 垂 (thùy) + 繮 (cương)Pinyinzhǎn cǎo chuí jiāngHán Việttriển thảo thùy cươngCấu tạo展 + 草 + 垂 + 繮 · triển + thảo + thùy + cương nghĩa thành phần: triển + thảo + thùy + cương