展覽地 zhǎn lǎn de·triển lãm địa Hán Việt: triển lãm địa · Pinyin: zhǎn lǎn de Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 覽 (lãm) + 地 (địa)Pinyinzhǎn lǎn deHán Việttriển lãm địaCấu tạo展 + 覽 + 地 · triển + lãm + địa nghĩa thành phần: triển + lãm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa điểm triển lãmĐứcHandedict Messegelände Từ liên quan Gần nghĩa展覽會 · 展览品 · 展览场 · 展览物 · 展覽館 · 展覽 · 展覽品 · 展览亭