展覽櫥窗

zhǎn lǎn chú chuāng triển lãm thụ song

Hán Việt: triển lãm thụ song · Pinyin: zhǎn lǎn chú chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (lãm) + (thụ) + (song)