展覽櫥窗 zhǎn lǎn chú chuāng · triển lãm thụ song Hán Việt: triển lãm thụ song · Pinyin: zhǎn lǎn chú chuāng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 覽 (lãm) + 櫥 (thụ) + 窗 (song)Pinyinzhǎn lǎn chú chuāngHán Việttriển lãm thụ songCấu tạo展 + 覽 + 櫥 + 窗 · triển + lãm + thụ + song nghĩa thành phần: triển + lãm + thụ + song