展覽會

zhǎn lǎn huì triển lãm hội

Hán Việt: triển lãm hội · Pinyin: zhǎn lǎn huì

Tổng quan

triển lãm | buổi biểu diễn | LT:個|个

Cấu tạo: (triển) + (lãm) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triển lãm | buổi biểu diễn | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳列物品,於一定時間內供人觀賞的集會,稱為「展覽會」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展出物品供人参观﹑欣赏的集会或机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.展出物品供人参观﹑欣赏的集会或机构。

Eng

  • CC-CEDICT exhibition|show|CL:個|个[ge4]
  • Cihui exhibition; show; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

博览会